menu_book
見出し語検索結果 "ngoại thương" (1件)
ngoại thương
日本語
名貿易
Bộ trưởng Ngoại thương và Đầu tư nước ngoài đã có bài phát biểu.
貿易・外国投資大臣が演説を行いました。
swap_horiz
類語検索結果 "ngoại thương" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "ngoại thương" (1件)
Bộ trưởng Ngoại thương và Đầu tư nước ngoài đã có bài phát biểu.
貿易・外国投資大臣が演説を行いました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)