ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ngoại thương" (1件)
ngoại thương
日本語
名貿易
Bộ trưởng Ngoại thương và Đầu tư nước ngoài đã có bài phát biểu.
貿易・外国投資大臣が演説を行いました。
類語検索結果 "ngoại thương" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "ngoại thương" (1件)
Bộ trưởng Ngoại thương và Đầu tư nước ngoài đã có bài phát biểu.
貿易・外国投資大臣が演説を行いました。
